dump

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

duo

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

duration

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

during

A1

prep.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dust

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

duty

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

DVD

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dynamic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dynamic

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

each

A1

det.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

each

A1

pron.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

each

A1

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

eager

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 US

eager

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

ear

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

early

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

early

A1

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

earn

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

earnings

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

earth

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000