do

A1

auxiliary v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

doctor

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

doctrine

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

document

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

document

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

documentary

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

documentation

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dog

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dollar

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

domain

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

domestic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dominance

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dominant

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dominate

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

donate

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

donation

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

donor

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

door

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dose

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dot

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000