damage

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

damaging

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dance

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dance

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dancer

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dancing

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

danger

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dangerous

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dare

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

dark

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dark

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

darkness

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

data

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

database

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

date

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

date

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

daughter

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dawn

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

day

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

dead

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000