cue

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cult

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cult

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cultivate

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cultural

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

culture

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cup

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cupboard

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

cupboard

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

cure

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cure

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

curiosity

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

curious

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

curly

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

currency

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

current

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

current

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

currently

B1

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

curriculum

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

curtain

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000