critical

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

critically

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

criticism

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

criticize

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

critique

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

crop

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cross

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cross

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

crowd

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

crowded

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

crown

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

crucial

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

crude

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cruel

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cruise

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cruise

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

crush

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cry

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cry

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

crystal

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000