cottage
B1n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
modal v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
long flat surface
v.
argue against
n.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.