content

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

content

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contention

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

contest

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contest

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

context

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

continent

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

continually

C1

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

continue

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

continuous

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contract

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contract

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contractor

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

contradiction

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

contrary

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

contrary

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

contrast

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contrast

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contribute

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

contribution

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000