confrontation

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

confuse

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confused

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confusing

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confusion

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

congratulate

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

congregation

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

congress

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

congressional

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

connect

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

connected

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

connection

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

conquer

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

conscience

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

conscious

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

consciousness

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

consecutive

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

consensus

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

consent

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

consent

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000