conclusion

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

concrete

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

concrete

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

condemn

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

condition

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

conduct

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

conduct

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confer

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

conference

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confess

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

confession

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

confidence

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confident

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

configuration

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

confine

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

confirm

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confirmation

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

conflict

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

conflict

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

confront

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000