compile

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

complain

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

complaint

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

complement

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

complete

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

complete

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

completely

A2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

completion

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

complex

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

complex

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

complexity

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compliance

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

complicated

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

complication

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

comply

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

component

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

compose

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

composer

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

composition

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compound

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000