communication

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

communist

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

community

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

companion

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

company

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comparable

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

comparative

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compare

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comparison

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

compassion

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compel

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compelling

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compensate

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compensation

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

compete

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

competence

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

competent

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

competition

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

competitive

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

competitor

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000