commence

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

comment

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comment

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commentary

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

commentator

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

commerce

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

commercial

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commercial

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commission

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commission

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commissioner

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

commit

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commitment

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

committee

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commodity

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

common

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

common

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

common

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

commonly

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

communicate

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000