colorful

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 US

colour

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

coloured

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

colourful

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

column

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

columnist

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

combat

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

combat

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

combination

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

combine

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

come

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comedy

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comfort

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comfort

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comfortable

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

comic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

comic

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

command

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

command

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

commander

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000