coin

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

coincide

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

coincidence

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cold

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cold

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

collaborate

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

collaboration

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

collapse

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

collapse

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

colleague

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

collect

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

collection

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

collective

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

collector

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

college

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

collision

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

colonial

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

colony

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

color

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

colored

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US