closet

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

closure

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cloth

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clothes

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clothing

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cloud

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

club

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clue

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cluster

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

coach

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

coach

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

coal

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

coalition

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

coast

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

coastal

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

coat

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cocktail

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

code

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

coffee

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cognitive

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000