clever

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

clever

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

click

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

click

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

client

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cliff

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

climate

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

climb

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

climb

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cling

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

clinic

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

clinical

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

clip

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

clock

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

close

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

close

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

close

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

close

B1

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

closed

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

closely

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000