clever
B1adj.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
adv.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
adv.
Chưa có giải nghĩa.