claim

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

claim

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clarify

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

clarity

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

clash

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

class

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

classic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

classic

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

classical

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

classification

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

classify

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

classroom

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clause

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clean

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clean

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clear

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clear

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clearly

A2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

clerk

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

clerk

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK