cheer

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cheerful

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cheese

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chef

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chemical

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chemical

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chemistry

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chest

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chicken

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chief

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chief

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

child

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

childhood

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chip

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chocolate

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

choice

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

choir

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 US

choir

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

choose

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chop

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000