charge

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

charge

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

charity

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

charm

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

charming

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chart

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chart

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

charter

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chase

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chase

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chat

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chat

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cheap

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cheap

B1

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cheat

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cheat

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

check

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

check

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cheek

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cheer

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000