chain

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chair

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chair

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chairman

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

challenge

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

challenge

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

challenging

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chamber

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

champion

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

championship

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chance

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

change

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

change

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

channel

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

chaos

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chapter

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

character

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

characteristic

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

characteristic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

characterize

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000