celebrate

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

celebration

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

celebrity

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cell

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

cell

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

cemetery

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cent

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

center

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

center

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

central

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

centre

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

centre

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

century

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

century

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

ceremony

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

certain

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

certainly

A2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

certainty

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

certificate

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

chain

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000