carbon

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

card

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

care

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

care

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

career

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

careful

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

carefully

A2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

careless

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cargo

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

carpet

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

carriage

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

carrot

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

carry

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cartoon

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

carve

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

case

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cash

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

casino

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

cast

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cast

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000