cable

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

cafe

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

cake

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

calculate

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

calculation

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

call

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

call

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

calm

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

calm

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

calm

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

camera

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

camp

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

camp

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

campaign

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

campaign

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

camping

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

campus

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

campus

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

can

A1

modal v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

can

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000