breathing

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

breed

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

breed

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

brick

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bride

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bridge

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

brief

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

briefly

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bright

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

brilliant

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bring

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

broad

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

broadband

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

broadcast

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

broadcast

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

broadcaster

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

broadly

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

broken

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

brother

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

brown

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000