biography

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

biological

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

biology

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bird

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

birth

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

birthday

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

biscuit

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

bishop

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bit

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bite

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bite

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bitter

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bizarre

C1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

black

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

black

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

blade

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

blame

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

blame

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

blank

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

blank

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000