accomplish
B2v.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
prep.
Chưa có giải nghĩa.
adv.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
adj.
Chưa có giải nghĩa.
adv.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.
v.
Chưa có giải nghĩa.
n.
Chưa có giải nghĩa.