below

A1

prep.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

belt

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bench

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

benchmark

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bend

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bend

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

beneath

C1

prep.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

beneficial

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

beneficiary

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

benefit

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

benefit

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bent

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

beside

B2

prep.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

besides

B2

prep.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

besides

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

best

A1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

best

A2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

best

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bet

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bet

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000