base

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

baseball

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

baseball

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

based

A2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

basement

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

basic

B1

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

basically

B2

adv.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

basis

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

basket

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

basketball

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

basketball

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

bass

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bat

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bat

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

bath

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

bathroom

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

battery

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

battle

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

battle

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

battlefield

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000