athletic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 US

atmosphere

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

atrocity

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

attach

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attachment

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

attack

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attack

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attain

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

attempt

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attempt

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attend

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attendance

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

attention

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

attention

A2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

attention

A2

exclam.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 UK

attitude

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attorney

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

attorney

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

attract

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

attraction

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000