execution

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

executive

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

executive

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

exercise

A1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

exercise

A1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

exert

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

exhibit

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

exhibit

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

exhibit

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

exhibit

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

exhibition

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

exile

C1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

exist

A2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

existence

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000

exit

B1

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

exit

B2

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000 US

exit

B2

n.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

exit

C1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000 UK

exotic

B2

adj.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford5000

expand

B1

v.

Chưa có giải nghĩa.

Oxford3000